
TOSHIBA | X346FTMM7FS_6P-0.75kW-380V-IE3-VN chính hãng được cung cấp tất cả các dòng tại công ty Việt Trung, đơn vị phân phối động cơ Toshiba trên thị trường Việt Nam.
Toshiba trân trọng giới thiệu dòng động cơ mới IEC trong dòng sản phẩm động cơ. Dòng động cơ tiên tiến mới này được thiết kế để đáp ứng và vượt qua tiêu chuẩn IEC 60034 cũng như nhu cầu cạnh tranh của thị trường toàn cầu mà vẫn giữ được chất lượng và uy tín đến từ thương hiệu Toshiba.
Dòng động cơ IEC được dùng trong nhiều ứng dụng đa dạng. Được kế thừa hơn 20 năm thành công với dòng động cơ hiệu suất cao, những tính năng đa dạng dựa trên thiết kế nâng cấp mới của dòng động cơ IEC biến dòng động cơ này trở thành một trong những động cơ tiết kiệm điện năng cho các ngành công nghiệp.
Ngoài ra, Toshiba còn cung cấp những giải pháp và hệ thống chuổi quản lý cung ứng toàn cầu (GSCMS) để đáp ứng những yêu cầu của khách hàng trong và ngoài nước.
Đặc tính kỹ thuật
- Hiệu suất đạt IE3 theo tiêu chuẩn IEC 60034-30-1.
- Đáp ứng và vượt qua tiêu chuẩn Global Standard Specifications.
- Khung nhôm có chân rời đối với khung 90 đến 160.
- Có tùy chọn mặt bích (B5/B35 và B14/B34).
- Động cơ IEC:
+ Nhôm - Khung 160 trở xuống (ngoại trừ khung 80).
+ Gang đúc - Khung 160 trở lên và khung 80.
Ứng dụng đa dạng
- Quạt và máy thổi công nghiệp
- Máy nén
- Hệ thống băng tải
- Bơm công nghiệp
TOSHIBA | X346FTMM7FS_6P-0.75kW-380V-IE3-VN
| STT |
MÃ HÀNG |
TOSHIBA | X346FTMM7FS_6P-0.75kW-380V-IE3-VN |
| 1 |
Mã sản phẩm |
X346FTMM7FS |
| 2 |
Thông tin |
6P-0.75kW-380V-IE3-VN |
| 3 | Điện áp (v/ Hz) | 380v/ 50Hz |
| 4 | Số cực | 6P |
| 5 | Công suất (kW) | 0.75 |
| 6 | Loại khung | 90L |
| 7 | Kiểu lắp đặt | Footed (B3) |
| 8 | Lớp ngoài | TEFC |
| 9 | Vận chuyển | 18 cái/ 1 pallet |
| 10 | Trọng lượng (nw/ gw) | - |
| 11 | Công nghệ | Nhật bản |
| 12 | Sản xuất tại | Nhà máy Asia Toshiba VN |
| 13 | Thương hiệu động cơ | TOSHIBA |
| 14 | Tiêu chuẩn | IE3 |
| 15 | Công nghệ IEC | Tiết kiệm điện |
| 16 | Chứng nhận | NVLAP: National Voluntary Laboratory Accreditation Program |
| 17 | Bảo hành | 18 tháng |
| 18 | Nhà phân phối chính | Việt Trung |
MÃ SẢN PHẨM CHÍNH
| 2P-0.75kW-380V-IE3-VN, X752FTMM7FS | 2P-1.1kW-380V-IE3-VN, Y112FTMM7FS | 2P-1.5kW-380V-IE3-VN, Y152FTMM7FS | 2P-2.2kW-380V-IE3-V, Y222FTMM7FS | 2P-3kW-380V-IE3-VN, 0032FTMM7FS | 2P-4kW-380V-IE3-VN, 0042FTMM7FS | 2P-5.5kW-380V-IE3-VN, Y552FTMM7FS | 2P-7.5kW-380V-IE3-VN, Y752FTMM7FS | 2P-11kW-380V-IE3-VN, 0112FTMN7FS | 2P-15kW-380V-IE3-VN, 0152FTMN7FS | 2P-18.5kW-380V-IE3-VN, 0182FTMN7FS | 2P-22kW-380V-IE3-VN, 0222FTMN7FS | 2P-30kW-380V-IE3-VN, 0302FTMN7FS | 2P-37kW-380V-IE3-VN, 0372FTMN7FS | 2P-45kW-380V-IE3-VN, 0452FTMN7FS | 2P-55kW-380V-IE3-VN, 0552FTMN7FS | 4P-0.75kW-380V-IE3-VN, X754FTMM7FS | 4P-1.1kW-380V-IE3-VN, Y114FTMM7FS | 4P-1.5kW-380V-IE3-VN, Y154FTMM7FS | 4P-2.2kW-380V-IE3-VN, Y224FTMM7FS | 4P-4kW-380V-IE3-VN, 0034FTMM7FS | 4P-3kW-380V-IE3-VN, 0044SDMT7FS | 4P-5.5kW-380V-IE3-VN, Y554FTMM7FS | 4P-7.5kW-380V-IE3-VN, Y754FTMM7FS | 4P-11kW-380V-IE3-VN, 0114FTMN7FS | 4P-15kW-380V-IE3-VN, 0154SDMT7FS | 4P-18.5kW-380V-IE3-VN, 0184FTMN7FS | 4P-22kW-380V-IE3-VN, 0224FTMN7FS | 4P-30kW-380V-IE3-VN, 0304FTMN7FS | 4P-37kW-380V-IE3-VN, 0374FTMN7FS | 4P-45kW-380V-IE3-VN, 0454FTMN7FS | 4P-55kW-380V-IE3-VN, 0554FTMN7FS | 6P-0.75kW-380V-IE3-VN, X346FTMM7FS | 6P-1.1kW-380V-IE3-VN, Y116FTMM7FS | 6P-1.5kW-380V-IE3-VN, Y156FTMM7FS | 6P-2.2kW-380V-IE3-VN, Y226FTMM7FS | 6P-3kW-380V-IE3-VN, 0036FTMM7FS | 6P-4kW-380V-IE3-VN, 0046FTMM7FS | 6P-5.5kW-380V-IE3-VN, Y556FTMM7FS | 6P-7.5kW-380V-IE3-VN, Y756FTMN7FS | 6P-11kW-380V-IE3-VN, 0116FTMN7FS | 6P-15kW-380V-IE3-VN, 0156FTMN7FS | 6P-18.5kW-380V-IE3-VN, 0186FTMN7FS | 6P-22kW-380V-IE3-VN, 0226FTMN7FS | 6P-30kW-380V-IE3-VN, 0306FTMN7FS TOSHIBA |